7M - Trực Tiếp Bóng Đá, Livescore tỷ số trực tiếp
7M hiện thu hút hàng triệu lượt truy cập mỗi tháng nhờ tốc độ cập nhật tỷ số chỉ từ 5–10 giây và hệ thống dữ liệu phủ sóng hơn 2.000 giải đấu toàn cầu. Với khả năng cập nhật theo thời gian thực cùng kho thống kê chuyên sâu, 7M đang trở thành lựa chọn quen thuộc của đông đảo người yêu bóng đá hiện nay.
VPS Vaasa
SJK Seinajoki
SJK Seinajoki
KTP Kotka
JaPS
PK-35
KaPa Helsinki
JaPS
KaPa Helsinki
Fakel Youth
FK Ural Youth
FC Rodina Moscow Youth
FK Rostov Youth
FK Ural Youth
FK Rostov Youth
Mattersburg
Besiktas JK
Francs Borains
Schaerbeek Evere
SKU Amstetten
Lisen
Ludogorets Razgrad
Teuta Durres
Lustenau Áo
Aarau
Besiktas JK
Schaerbeek Evere
Lisen
Teuta Durres
Aarau
VPS Vaasa
SJK Seinajoki
VPS Vaasa
SJK Seinajoki
VĐQG Phần Lan
| 73 | 0 -0 |
1.60 |
1.20 |
0.20 |
| Tất cả trận đang live | HDP | Tài xỉu | |||||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Trực tiếp
|
||
|
|
VĐQG Phần Lan
|
|
|||||||||||
|
|
19:00 |
Lahti
[18] |
- |
0 -1
|
HJK Helsinki
[3] |
1.30 |
1.00 |
0.30 |
1.30 |
1.30 |
0.30 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
21:00 |
Gnistan
[18] |
- |
0 -1
|
IFK Mariehamn
[3] |
0.10 |
0.80 |
1.70 |
1.90 |
1.20 |
0.20 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
21:00 |
TPS Turku
[18] |
- |
0 -1
|
AC Oulu
[3] |
0.50 |
0.80 |
0.60 |
1.40 |
1.10 |
1.80 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
Hạng 2 Phần Lan
|
|
|||||||||||
|
|
22:30 |
KTP Kotka
[18] 1 |
0 -1 |
2 -1
|
JaPS
2 [3] |
1.90 |
1.60 |
1.40 |
0.40 |
1.50 |
0.80 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
23:00 |
PK-35
[18] |
2 -0 |
2 -1
|
KaPa Helsinki
[3] |
0.60 |
0.20 |
0.90 |
0.80 |
2.00 |
0.90 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
20:00 |
FC Haka
[18] |
- |
0 -1
|
1.80 |
1.90 |
0.30 |
1.90 |
0.90 |
1.10 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
20:00 |
SJK Akatemia
[18] |
- |
0 -1
|
MP Mikkeli
[3] |
0.10 |
0.20 |
1.90 |
1.60 |
0.40 |
0.50 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
Youth League Nga
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
Fakel Youth
[18] 1 |
2 -2 |
2 -1
|
FK Ural Youth
1 4 [3] |
1.30 |
1.00 |
0.30 |
1.30 |
1.90 |
0.60 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
22:00 |
5 -1 |
7 -1
|
FK Rostov Youth
3 [3] |
0.10 |
2.00 |
1.70 |
0.60 |
0.70 |
1.20 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
Giao hữu
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
Francs Borains
[18] 1 |
4 -1 |
2 -1
|
Schaerbeek Evere
1 [3] |
1.70 |
0.10 |
1.40 |
0.60 |
2.00 |
1.60 |
|
Xem chi tiết
|
Bỏ qua nội dung








